TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

экономи́чность

giống cáibất động vật
ekonomíčnostʹ[ɪkənɐˈmʲit͡ɕnəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên экономи́чность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

экономи́чность nghĩa là tính kinh tế.

Nghĩa của экономи́чность

Danh từ

  1. Tính kinh tế.

Biến cách của экономи́чность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?экономи́чностьэкономи́чности
Sinh cách кого? чего?экономи́чностиэкономи́чностей
Tặng cách кому? чему?экономи́чностиэкономи́чностям
Đối cách кого? что?экономи́чностьэкономи́чности
Công cụ cách кем? чем?экономи́чностьюэкономи́чностями
Giới cách о ком? о чём?экономи́чностиэкономи́чностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

экономичность nghĩa là gì?

экономичность (danh từ) nghĩa là tính kinh tế.

экономичность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là экономи́чность (phiên âm Latinh ekonomíčnostʹ, IPA [ɪkənɐˈmʲit͡ɕnəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.