TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

эконо́мка

giống cáiđộng vật
ekonómka[ɪkɐˈnomkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên эконо́мка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

эконо́мка nghĩa là bà quản gia.

Nghĩa của эконо́мка

Danh từ

  1. Bà quản gia.

Biến cách của эконо́мка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?эконо́мкаэконо́мки
Sinh cách кого? чего?эконо́мкиэконо́мок
Tặng cách кому? чему?эконо́мкеэконо́мкам
Đối cách кого? что?эконо́мкуэконо́мок
Công cụ cách кем? чем?эконо́мкойэконо́мками
Giới cách о ком? о чём?эконо́мкеэконо́мках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

экономка nghĩa là gì?

экономка (danh từ) nghĩa là bà quản gia.

экономка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là эконо́мка (phiên âm Latinh ekonómka, IPA [ɪkɐˈnomkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.