TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

эконо́мия

giống cáibất động vật
ekonómija[ɪkɐˈnomʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên эконо́мия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

эконо́мия nghĩa là sự tiết kiệm, tiết ước.

Nghĩa của эконо́мия

Danh từ

  1. Sự tiết kiệm, tiết ước, kiệm ước; (бережливость) [sự] để dành, dè sẻn, dành dụm, tằn tiện.
    • эконо́мия электри́чества[sự] tiết kiệm điện
    • эконо́мия вре́мени, во вре́мени[sự] tiết kiệm thì giờ

Biến cách của эконо́мия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?эконо́мияэконо́мии
Sinh cách кого? чего?эконо́мииэконо́мий
Tặng cách кому? чему?эконо́мииэконо́миям
Đối cách кого? что?эконо́миюэконо́мии
Công cụ cách кем? чем?эконо́миейэконо́миями
Giới cách о ком? о чём?эконо́мииэконо́миях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với эконо́мия

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

экономия nghĩa là gì?

экономия (danh từ) nghĩa là sự tiết kiệm, tiết ước.

экономия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là эконо́мия (phiên âm Latinh ekonómija, IPA [ɪkɐˈnomʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.