TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

экоци́д

giống đựcbất động vật
ekocíd[ɪkɐˈt͡sɨt] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên экоци́д chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

экоци́д nghĩa là Sự diệt môi trường sống.

Nghĩa của экоци́д

Danh từ

  1. Sự diệt môi trường sống.

Biến cách của экоци́д (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?экоци́дэкоци́ды
Sinh cách кого? чего?экоци́даэкоци́дов
Tặng cách кому? чему?экоци́дуэкоци́дам
Đối cách кого? что?экоци́дэкоци́ды
Công cụ cách кем? чем?экоци́домэкоци́дами
Giới cách о ком? о чём?экоци́деэкоци́дах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

экоцид nghĩa là gì?

экоцид (danh từ) nghĩa là Sự diệt môi trường sống.

экоцид đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là экоци́д (phiên âm Latinh ekocíd, IPA [ɪkɐˈt͡sɨt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.