TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

экра́н

Cấp độ ≈B1 giống đựcbất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ekrán[ɨˈkran] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên экра́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

экра́н nghĩa là màn, màn che.

Nghĩa của экра́н

Danh từ

  1. Màn, màn che, màn chắn, tấm chắn.
    • защи́тный экра́н реа́ктораmàn bảo vệ của lò phản ứng
  2. kỹ thuật Màn, màn chiếu.
    • экра́н телеви́зораmàn vô tuyến truyền hình
    • экра́н лока́тораmàn ra-đa
  3. в кинотеатре Màn ảnh, màn bạc.
  4. nghĩa bóng киноискусство Điện ảnh, màn bạc.

Biến cách của экра́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?экра́нэкра́ны
Sinh cách кого? чего?экра́наэкра́нов
Tặng cách кому? чему?экра́нуэкра́нам
Đối cách кого? что?экра́нэкра́ны
Công cụ cách кем? чем?экра́номэкра́нами
Giới cách о ком? о чём?экра́неэкра́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

экран nghĩa là gì?

экран (danh từ) nghĩa là màn, màn che.

экран đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là экра́н (phiên âm Latinh ekrán, IPA [ɨˈkran]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.