экра́н
ekrán[ɨˈkran]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên экра́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
экра́н nghĩa là màn, màn che.
Nghĩa của экра́н
Danh từ
- Màn, màn che, màn chắn, tấm chắn.
- защи́тный экра́н реа́ктораmàn bảo vệ của lò phản ứng
- kỹ thuật Màn, màn chiếu.
- экра́н телеви́зораmàn vô tuyến truyền hình
- экра́н лока́тораmàn ra-đa
- в кинотеатре Màn ảnh, màn bạc.
- nghĩa bóng киноискусство Điện ảnh, màn bạc.
Biến cách của экра́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | экра́н | экра́ны |
| Sinh cách кого? чего? | экра́на | экра́нов |
| Tặng cách кому? чему? | экра́ну | экра́нам |
| Đối cách кого? что? | экра́н | экра́ны |
| Công cụ cách кем? чем? | экра́ном | экра́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | экра́не | экра́нах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
экран nghĩa là gì?
экран (danh từ) nghĩa là màn, màn che.
экран đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là экра́н (phiên âm Latinh ekrán, IPA [ɨˈkran]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.