TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

экраниза́ция

giống cáibất động vật
ekranizácija[ɪkrənʲɪˈzat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên экраниза́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

экраниза́ция nghĩa là sự dựng phim.

Nghĩa của экраниза́ция

Danh từ

  1. Sự dựng phim.
    • экраниза́ция о́перы[sự] dựng phim vở ca kịch, dựng vở ca kịch thành phim

Biến cách của экраниза́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?экраниза́цияэкраниза́ции
Sinh cách кого? чего?экраниза́цииэкраниза́ций
Tặng cách кому? чему?экраниза́цииэкраниза́циям
Đối cách кого? что?экраниза́циюэкраниза́ции
Công cụ cách кем? чем?экраниза́циейэкраниза́циями
Giới cách о ком? о чём?экраниза́цииэкраниза́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

экранизация nghĩa là gì?

экранизация (danh từ) nghĩa là sự dựng phim.

экранизация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là экраниза́ция (phiên âm Latinh ekranizácija, IPA [ɪkrənʲɪˈzat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.