TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

эксгумация

giống trung
eksgumacija giọng máy của trình duyệt

эксгумация nghĩa là sự khai quật.

Nghĩa của эксгумация

Danh từ

  1. Sự khai quật.

Câu hỏi thường gặp

эксгумация nghĩa là gì?

эксгумация (danh từ) nghĩa là sự khai quật.

эксгумация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là эксгумация (phiên âm Latinh eksgumacija); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.