TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

экскава́тор

giống đựcbất động vật
ekskavátor[ɪkskɐˈvatər] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên экскава́тор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

экскава́тор nghĩa là cái máy xúc, máy đào.

Nghĩa của экскава́тор

Danh từ

  1. Cái máy xúc, máy đào.
    • многоковшо́вый экскава́торmáy xúc nhiều gàu

Biến cách của экскава́тор (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?экскава́торэкскава́торы
Sinh cách кого? чего?экскава́тораэкскава́торов
Tặng cách кому? чему?экскава́торуэкскава́торам
Đối cách кого? что?экскава́торэкскава́торы
Công cụ cách кем? чем?экскава́торомэкскава́торами
Giới cách о ком? о чём?экскава́тореэкскава́торах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

экскаватор nghĩa là gì?

экскаватор (danh từ) nghĩa là cái máy xúc, máy đào.

экскаватор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là экскава́тор (phiên âm Latinh ekskavátor, IPA [ɪkskɐˈvatər]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.