TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

экскурсио́нный

ekskursiónnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên экскурсио́нный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

экскурсио́нный nghĩa là Thuộc về tham quan.

Nghĩa của экскурсио́нный

Tính từ

  1. Thuộc về tham quan.
    • экскурсио́нное бюро́phòng tham quan
    • экскурсионный авто́бусô-tô-buýt du lịch

Biến cách của экскурсио́нный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchэкскурсио́нныйэкскурсио́нноеэкскурсио́ннаяэкскурсио́нные
Sinh cáchэкскурсио́нногоэкскурсио́нногоэкскурсио́ннойэкскурсио́нных
Tặng cáchэкскурсио́нномуэкскурсио́нномуэкскурсио́ннойэкскурсио́нным
Đối cáchэкскурсио́нныйэкскурсио́нноеэкскурсио́ннуюэкскурсио́нные
Công cụ cáchэкскурсио́ннымэкскурсио́ннымэкскурсио́ннойэкскурсио́нными
Giới cáchэкскурсио́нномэкскурсио́нномэкскурсио́ннойэкскурсио́нных
Dạng ngắnэкскурсио́ненэкскурсио́нноэкскурсио́ннаэкскурсио́нны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

экскурсионный nghĩa là gì?

экскурсионный (tính từ) nghĩa là Thuộc về tham quan.

экскурсионный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là экскурсио́нный (phiên âm Latinh ekskursiónnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.