TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

экскреме́нты

giống đựcbất động vật
ekskreménty giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên экскреме́нты chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

экскреме́нты nghĩa là phân.

Nghĩa của экскреме́нты

Danh từ

  1. Phân.

Câu hỏi thường gặp

экскременты nghĩa là gì?

экскременты (danh từ) nghĩa là phân.

экскременты đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là экскреме́нты (phiên âm Latinh ekskreménty); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.