TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

э́кскурс

giống đựcbất động vật
ékskurs[ˈɛkskʊrs] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên э́кскурс chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

э́кскурс nghĩa là Sự nói thêm ngoài đề.

Nghĩa của э́кскурс

Danh từ

  1. Sự nói thêm ngoài đề.

Biến cách của э́кскурс (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?э́кскурсэ́кскурсы
Sinh cách кого? чего?э́кскурсаэ́кскурсов
Tặng cách кому? чему?э́кскурсуэ́кскурсам
Đối cách кого? что?э́кскурсэ́кскурсы
Công cụ cách кем? чем?э́кскурсомэ́кскурсами
Giới cách о ком? о чём?э́кскурсеэ́кскурсах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

экскурс nghĩa là gì?

экскурс (danh từ) nghĩa là Sự nói thêm ngoài đề.

экскурс đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là э́кскурс (phiên âm Latinh ékskurs, IPA [ˈɛkskʊrs]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.