TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

экскурса́нт

giống đựcđộng vật
ekskursánt[ɪkskʊrˈsant] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên экскурса́нт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

экскурса́нт nghĩa là người đi tham quan.

Nghĩa của экскурса́нт

Danh từ

  1. Người đi tham quan.

Biến cách của экскурса́нт (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?экскурса́нтэкскурса́нты
Sinh cách кого? чего?экскурса́нтаэкскурса́нтов
Tặng cách кому? чему?экскурса́нтуэкскурса́нтам
Đối cách кого? что?экскурса́нтаэкскурса́нтов
Công cụ cách кем? чем?экскурса́нтомэкскурса́нтами
Giới cách о ком? о чём?экскурса́нтеэкскурса́нтах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

экскурсант nghĩa là gì?

экскурсант (danh từ) nghĩa là người đi tham quan.

экскурсант đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là экскурса́нт (phiên âm Latinh ekskursánt, IPA [ɪkskʊrˈsant]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.