TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

экскурсово́д

giống đựcđộng vật
ekskursovód[ɪkskʊrsɐˈvot] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên экскурсово́д chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

экскурсово́д nghĩa là người hướng dẫn.

Nghĩa của экскурсово́д

Danh từ

  1. Người hướng dẫn [tham quan].

Biến cách của экскурсово́д (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?экскурсово́дэкскурсово́ды
Sinh cách кого? чего?экскурсово́даэкскурсово́дов
Tặng cách кому? чему?экскурсово́дуэкскурсово́дам
Đối cách кого? что?экскурсово́даэкскурсово́дов
Công cụ cách кем? чем?экскурсово́домэкскурсово́дами
Giới cách о ком? о чём?экскурсово́деэкскурсово́дах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu ví dụ với экскурсово́д

  • Я работаю экскурсоводом. Tôi đang làm hướng dẫn viên du lịch. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6296957

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

экскурсовод nghĩa là gì?

экскурсовод (danh từ) nghĩa là người hướng dẫn.

экскурсовод đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là экскурсово́д (phiên âm Latinh ekskursovód, IPA [ɪkskʊrsɐˈvot]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.