TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

экспа́нсия

giống cáibất động vật
ekspánsija[ɪkˈspan⁽ʲ⁾sʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên экспа́нсия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

экспа́нсия nghĩa là sự bành trướng.

Nghĩa của экспа́нсия

Danh từ

  1. Sự bành trướng.
    • экономи́ческая и полити́ческая экспа́нсия[sự] bành trướng về kinh tế và chính trị

Biến cách của экспа́нсия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?экспа́нсияэкспа́нсии
Sinh cách кого? чего?экспа́нсииэкспа́нсий
Tặng cách кому? чему?экспа́нсииэкспа́нсиям
Đối cách кого? что?экспа́нсиюэкспа́нсии
Công cụ cách кем? чем?экспа́нсиейэкспа́нсиями
Giới cách о ком? о чём?экспа́нсииэкспа́нсиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

экспансия nghĩa là gì?

экспансия (danh từ) nghĩa là sự bành trướng.

экспансия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là экспа́нсия (phiên âm Latinh ekspánsija, IPA [ɪkˈspan⁽ʲ⁾sʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.