TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

экспедировать

thể chưa hoàn thành
ekspedirovatʹ giọng máy của trình duyệt

экспедировать nghĩa là gửi.

Nghĩa của экспедировать

Động từ

  1. Gửi [đi]; (корреспонденцию) phát, phân phát. + đối cách

Câu hỏi thường gặp

экспедировать nghĩa là gì?

экспедировать (động từ) nghĩa là gửi.

экспедировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là экспедировать (phiên âm Latinh ekspedirovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.