TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

экспеди́тор

giống đựcđộng vật
ekspedítor[ɪkspʲɪˈdʲitər] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên экспеди́тор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

экспеди́тор nghĩa là người nhận gửi.

Nghĩa của экспеди́тор

Danh từ

  1. Người nhận gửi; (на почпамте) người phân phát.

Biến cách của экспеди́тор (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?экспеди́торэкспеди́торы
Sinh cách кого? чего?экспеди́тораэкспеди́торов
Tặng cách кому? чему?экспеди́торуэкспеди́торам
Đối cách кого? что?экспеди́тораэкспеди́торов
Công cụ cách кем? чем?экспеди́торомэкспеди́торами
Giới cách о ком? о чём?экспеди́тореэкспеди́торах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

экспедитор nghĩa là gì?

экспедитор (danh từ) nghĩa là người nhận gửi.

экспедитор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là экспеди́тор (phiên âm Latinh ekspedítor, IPA [ɪkspʲɪˈdʲitər]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.