TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

эксперимента́тор

giống đựcđộng vật
eksperimentátor[ɪkspʲɪrʲɪmʲɪnˈtatər] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên эксперимента́тор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

эксперимента́тор nghĩa là người làm thí nghiệm, nhà thực nghiệm.

Nghĩa của эксперимента́тор

Danh từ

  1. Người làm thí nghiệm, nhà thực nghiệm.

Biến cách của эксперимента́тор (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?эксперимента́торэксперимента́торы
Sinh cách кого? чего?эксперимента́тораэксперимента́торов
Tặng cách кому? чему?эксперимента́торуэксперимента́торам
Đối cách кого? что?эксперимента́тораэксперимента́торов
Công cụ cách кем? чем?эксперимента́торомэксперимента́торами
Giới cách о ком? о чём?эксперимента́тореэксперимента́торах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

экспериментатор nghĩa là gì?

экспериментатор (danh từ) nghĩa là người làm thí nghiệm, nhà thực nghiệm.

экспериментатор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là эксперимента́тор (phiên âm Latinh eksperimentátor, IPA [ɪkspʲɪrʲɪmʲɪnˈtatər]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.