экспе́рт
Dấu sắc trên экспе́рт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
экспе́рт nghĩa là chuyên viên, chuyên gia.
Nghĩa của экспе́рт
Danh từ
- Chuyên viên, chuyên gia, giám định viên, người giám định.
- заключе́ние экспе́ртовkết luậncủa các chuyên viên (giám định viên)
Biến cách của экспе́рт (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | экспе́рт | экспе́рты |
| Sinh cách кого? чего? | экспе́рта | экспе́ртов |
| Tặng cách кому? чему? | экспе́рту | экспе́ртам |
| Đối cách кого? что? | экспе́рта | экспе́ртов |
| Công cụ cách кем? чем? | экспе́ртом | экспе́ртами |
| Giới cách о ком? о чём? | экспе́рте | экспе́ртах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu ví dụ với экспе́рт
- Я не эксперт. Tôi không phải chuyên gia. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3716681
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
эксперт nghĩa là gì?
эксперт (danh từ) nghĩa là chuyên viên, chuyên gia.
эксперт đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là экспе́рт (phiên âm Latinh ekspért, IPA [ɪkˈspʲert]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.