TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

экспе́рт

Cấp độ ≈B1 giống đựcđộng vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ekspért[ɪkˈspʲert] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên экспе́рт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

экспе́рт nghĩa là chuyên viên, chuyên gia.

Nghĩa của экспе́рт

Danh từ

  1. Chuyên viên, chuyên gia, giám định viên, người giám định.
    • заключе́ние экспе́ртовkết luậncủa các chuyên viên (giám định viên)

Biến cách của экспе́рт (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?экспе́ртэкспе́рты
Sinh cách кого? чего?экспе́ртаэкспе́ртов
Tặng cách кому? чему?экспе́ртуэкспе́ртам
Đối cách кого? что?экспе́ртаэкспе́ртов
Công cụ cách кем? чем?экспе́ртомэкспе́ртами
Giới cách о ком? о чём?экспе́ртеэкспе́ртах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu ví dụ với экспе́рт

  • Я не эксперт. Tôi không phải chuyên gia. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3716681

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

эксперт nghĩa là gì?

эксперт (danh từ) nghĩa là chuyên viên, chuyên gia.

эксперт đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là экспе́рт (phiên âm Latinh ekspért, IPA [ɪkˈspʲert]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.