TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

эксперименти́ровать

thể chưa hoàn thành
eksperimentírovatʹ[ɪkspʲɪrʲɪmʲɪnʲˈtʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên эксперименти́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

эксперименти́ровать nghĩa là thí nghiệm, thực nghiệm.

Nghĩa của эксперименти́ровать

Động từ

  1. Thí nghiệm, thực nghiệm, thử nghiệm.

Chia động từ эксперименти́ровать

NgôiHiện tại
яэксперименти́рую
тыэксперименти́руешь
он / она́ / оно́эксперименти́рует
мыэксперименти́руем
выэксперименти́руете
они́эксперименти́руют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + экспериментировать.

Quá khứ

Giống đực (он)эксперименти́ровал
Giống cái (она́)эксперименти́ровала
Giống trung (оно́)эксперименти́ровало
Số nhiều (они́)эксперименти́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)эксперименти́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)эксперименти́руйте

Câu hỏi thường gặp

экспериментировать nghĩa là gì?

экспериментировать (động từ) nghĩa là thí nghiệm, thực nghiệm.

экспериментировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là эксперименти́ровать (phiên âm Latinh eksperimentírovatʹ, IPA [ɪkspʲɪrʲɪmʲɪnʲˈtʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.