TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

эксплуата́тор

giống đựcđộng vật
ekspluatátor[ɪkspɫʊɐˈtatər] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên эксплуата́тор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

эксплуата́тор nghĩa là kẻ bóc lột.

Nghĩa của эксплуата́тор

Danh từ

  1. Kẻ bóc lột.

Biến cách của эксплуата́тор (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?эксплуата́торэксплуата́торы
Sinh cách кого? чего?эксплуата́тораэксплуата́торов
Tặng cách кому? чему?эксплуата́торуэксплуата́торам
Đối cách кого? что?эксплуата́тораэксплуата́торов
Công cụ cách кем? чем?эксплуата́торомэксплуата́торами
Giới cách о ком? о чём?эксплуата́тореэксплуата́торах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

эксплуататор nghĩa là gì?

эксплуататор (danh từ) nghĩa là kẻ bóc lột.

эксплуататор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là эксплуата́тор (phiên âm Latinh ekspluatátor, IPA [ɪkspɫʊɐˈtatər]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.