TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

экспрессиони́зм

giống đựcbất động vật
ekspressionízm[ɪksprʲɪsʲɪɐˈnʲizm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên экспрессиони́зм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

экспрессиони́зм nghĩa là chủ nghĩa biểu hiện.

Nghĩa của экспрессиони́зм

Danh từ

  1. Chủ nghĩa biểu hiện.

Biến cách của экспрессиони́зм (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?экспрессиони́зм
Sinh cách кого? чего?экспрессиони́зма
Tặng cách кому? чему?экспрессиони́зму
Đối cách кого? что?экспрессиони́зм
Công cụ cách кем? чем?экспрессиони́змом
Giới cách о ком? о чём?экспрессиони́зме

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

экспрессионизм nghĩa là gì?

экспрессионизм (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa biểu hiện.

экспрессионизм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là экспрессиони́зм (phiên âm Latinh ekspressionízm, IPA [ɪksprʲɪsʲɪɐˈnʲizm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.