TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

экспре́сс

giống đựcbất động vật
ekspréss[ɪkˈsprʲes] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên экспре́сс chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

экспре́сс nghĩa là xe tốc hành.

Nghĩa của экспре́сс

Danh từ

  1. Xe (tàu) tốc hành.
    • е́хать экспре́ссомđi xe (tàu) tốc hành

Biến cách của экспре́сс (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?экспре́ссэкспре́ссы
Sinh cách кого? чего?экспре́ссаэкспре́ссов
Tặng cách кому? чему?экспре́ссуэкспре́ссам
Đối cách кого? что?экспре́ссэкспре́ссы
Công cụ cách кем? чем?экспре́ссомэкспре́ссами
Giới cách о ком? о чём?экспре́ссеэкспре́ссах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của экспре́сс

Câu hỏi thường gặp

экспресс nghĩa là gì?

экспресс (danh từ) nghĩa là xe tốc hành.

экспресс đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là экспре́сс (phiên âm Latinh ekspréss, IPA [ɪkˈsprʲes]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.