TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

экспро́мт

giống đựcbất động vật
eksprómt[ɪkˈspromt] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên экспро́мт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

экспро́мт nghĩa là diễn từ ứng khẩu, thơ ứng khẩu.

Nghĩa của экспро́мт

Danh từ

  1. речь Diễn từ ứng khẩu.
  2. стихотворение Thơ ứng khẩu.
  3. муз. пьеса Khúc tức hứng.

Biến cách của экспро́мт (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?экспро́мтэкспро́мты
Sinh cách кого? чего?экспро́мтаэкспро́мтов
Tặng cách кому? чему?экспро́мтуэкспро́мтам
Đối cách кого? что?экспро́мтэкспро́мты
Công cụ cách кем? чем?экспро́мтомэкспро́мтами
Giới cách о ком? о чём?экспро́мтеэкспро́мтах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

экспромт nghĩa là gì?

экспромт (danh từ) nghĩa là diễn từ ứng khẩu, thơ ứng khẩu.

экспромт đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là экспро́мт (phiên âm Latinh eksprómt, IPA [ɪkˈspromt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.