TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

экспро́мтом

eksprómtom[ɪkˈspromtəm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên экспро́мтом chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

экспро́мтом nghĩa là một cách lập tức, không chuẩn bị sẵn.

Nghĩa của экспро́мтом

Phó từ

  1. Một cách lập tức, không chuẩn bị sẵn; (внезапно) [một cách] đột ngột, bất thình lình.
    • произнести́ речь экспро́мтомứng khẩu bài diễn từ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với экспро́мтом

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

экспромтом nghĩa là gì?

экспромтом (phó từ) nghĩa là một cách lập tức, không chuẩn bị sẵn.

экспромтом đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là экспро́мтом (phiên âm Latinh eksprómtom, IPA [ɪkˈspromtəm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.