TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

экспроприа́ция

giống cáibất động vật
ekspropriácija[ɪksprəprʲɪˈat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên экспроприа́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

экспроприа́ция nghĩa là trưng thu, trưng dụng, tước đoạt.

Nghĩa của экспроприа́ция

Danh từ

  1. luật [sự] trưng thu, trưng dụng, sung công.
  2. социального класса [sự] tước đoạt.
    • экспроприа́ция экспроприа́торов[sự] tước đoạt những kẻ đi tước đoạt

Biến cách của экспроприа́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?экспроприа́цияэкспроприа́ции
Sinh cách кого? чего?экспроприа́цииэкспроприа́ций
Tặng cách кому? чему?экспроприа́цииэкспроприа́циям
Đối cách кого? что?экспроприа́циюэкспроприа́ции
Công cụ cách кем? чем?экспроприа́циейэкспроприа́циями
Giới cách о ком? о чём?экспроприа́цииэкспроприа́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

экспроприация nghĩa là gì?

экспроприация (danh từ) nghĩa là trưng thu, trưng dụng, tước đoạt.

экспроприация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là экспроприа́ция (phiên âm Latinh ekspropriácija, IPA [ɪksprəprʲɪˈat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.