TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

экста́з

giống đựcbất động vật
ekstáz[ɪkˈstas] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên экста́з chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

экста́з nghĩa là khoái cảm tột độ, phấn chấn cao độ.

Nghĩa của экста́з

Danh từ

  1. Khoái cảm tột độ, [sự] phấn chấn cao độ.
    • впада́ть, приходи́ть в экста́зphấn chấn cao độ

Biến cách của экста́з (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?экста́зэкста́зы
Sinh cách кого? чего?экста́заэкста́зов
Tặng cách кому? чему?экста́зуэкста́зам
Đối cách кого? что?экста́зэкста́зы
Công cụ cách кем? чем?экста́зомэкста́зами
Giới cách о ком? о чём?экста́зеэкста́зах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

экстаз nghĩa là gì?

экстаз (danh từ) nghĩa là khoái cảm tột độ, phấn chấn cao độ.

экстаз đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là экста́з (phiên âm Latinh ekstáz, IPA [ɪkˈstas]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.