TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

экспроприи́ровать

hai thể
ekspropriírovatʹ[ɪksprəprʲɪˈirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên экспроприи́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

экспроприи́ровать nghĩa là tước đoạt, truất hữu.

Nghĩa của экспроприи́ровать

Động từ

  1. социальный класс Tước đoạt, truất hữu. + đối cách

Chia động từ экспроприи́ровать

NgôiHiện tạiTương lai
яэкспроприи́руюэкспроприи́рую
тыэкспроприи́руешьэкспроприи́руешь
он / она́ / оно́экспроприи́руетэкспроприи́рует
мыэкспроприи́руемэкспроприи́руем
выэкспроприи́руетеэкспроприи́руете
они́экспроприи́руютэкспроприи́руют

Quá khứ

Giống đực (он)экспроприи́ровал
Giống cái (она́)экспроприи́ровала
Giống trung (оно́)экспроприи́ровало
Số nhiều (они́)экспроприи́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)экспроприи́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)экспроприи́руйте

Câu hỏi thường gặp

экспроприировать nghĩa là gì?

экспроприировать (động từ) nghĩa là tước đoạt, truất hữu.

экспроприировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là экспроприи́ровать (phiên âm Latinh ekspropriírovatʹ, IPA [ɪksprəprʲɪˈirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.