TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

экстерриториальность

giống cái
eksterritorialʹnostʹ giọng máy của trình duyệt

экстерриториальность nghĩa là trị ngoại pháp quyền, đặc quyền ngoại giao.

Nghĩa của экстерриториальность

Danh từ

  1. Trị ngoại pháp quyền, đặc quyền ngoại giao.

Câu hỏi thường gặp

экстерриториальность nghĩa là gì?

экстерриториальность (danh từ) nghĩa là trị ngoại pháp quyền, đặc quyền ngoại giao.

экстерриториальность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là экстерриториальность (phiên âm Latinh eksterritorialʹnostʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.