TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

экстради́ровать

hai thể
ekstradírovatʹ[ɪkstrɐˈdʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên экстради́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

экстради́ровать nghĩa là dẫn độ.

Nghĩa của экстради́ровать

Động từ

  1. Dẫn độ.

Chia động từ экстради́ровать

NgôiHiện tạiTương lai
яэкстради́руюэкстради́рую
тыэкстради́руешьэкстради́руешь
он / она́ / оно́экстради́руетэкстради́рует
мыэкстради́руемэкстради́руем
выэкстради́руетеэкстради́руете
они́экстради́руютэкстради́руют

Quá khứ

Giống đực (он)экстради́ровал
Giống cái (она́)экстради́ровала
Giống trung (оно́)экстради́ровало
Số nhiều (они́)экстради́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)экстради́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)экстради́руйте

Câu hỏi thường gặp

экстрадировать nghĩa là gì?

экстрадировать (động từ) nghĩa là dẫn độ.

экстрадировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là экстради́ровать (phiên âm Latinh ekstradírovatʹ, IPA [ɪkstrɐˈdʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.