экстради́ровать
hai thể
ekstradírovatʹ[ɪkstrɐˈdʲirəvətʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên экстради́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
экстради́ровать nghĩa là dẫn độ.
Nghĩa của экстради́ровать
Động từ
- Dẫn độ.
Chia động từ экстради́ровать
| Ngôi | Hiện tại | Tương lai |
|---|---|---|
| я | экстради́рую | экстради́рую |
| ты | экстради́руешь | экстради́руешь |
| он / она́ / оно́ | экстради́рует | экстради́рует |
| мы | экстради́руем | экстради́руем |
| вы | экстради́руете | экстради́руете |
| они́ | экстради́руют | экстради́руют |
Quá khứ
| Giống đực (он) | экстради́ровал |
| Giống cái (она́) | экстради́ровала |
| Giống trung (оно́) | экстради́ровало |
| Số nhiều (они́) | экстради́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | экстради́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | экстради́руйте |
Câu hỏi thường gặp
экстрадировать nghĩa là gì?
экстрадировать (động từ) nghĩa là dẫn độ.
экстрадировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là экстради́ровать (phiên âm Latinh ekstradírovatʹ, IPA [ɪkstrɐˈdʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.