TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

экстра́кт

giống đựcbất động vật
ekstrákt[ɪkˈstrakt] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên экстра́кт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

экстра́кт nghĩa là chất chiết, chất rút tinh.

Nghĩa của экстра́кт

Danh từ

  1. Chất chiết, chất rút tinh.

Biến cách của экстра́кт (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?экстра́ктэкстра́кты
Sinh cách кого? чего?экстра́ктаэкстра́ктов
Tặng cách кому? чему?экстра́ктуэкстра́ктам
Đối cách кого? что?экстра́ктэкстра́кты
Công cụ cách кем? чем?экстра́ктомэкстра́ктами
Giới cách о ком? о чём?экстра́ктеэкстра́ктах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

экстракт nghĩa là gì?

экстракт (danh từ) nghĩa là chất chiết, chất rút tinh.

экстракт đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là экстра́кт (phiên âm Latinh ekstrákt, IPA [ɪkˈstrakt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.