TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

экстраполя́ция

giống cáibất động vật
ekstrapoljácija[ɪkstrəpɐˈlʲat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên экстраполя́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

экстраполя́ция nghĩa là ngoại suy.

Nghĩa của экстраполя́ция

Danh từ

  1. Ngoại suy.

Biến cách của экстраполя́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?экстраполя́цияэкстраполя́ции
Sinh cách кого? чего?экстраполя́цииэкстраполя́ций
Tặng cách кому? чему?экстраполя́цииэкстраполя́циям
Đối cách кого? что?экстраполя́циюэкстраполя́ции
Công cụ cách кем? чем?экстраполя́циейэкстраполя́циями
Giới cách о ком? о чём?экстраполя́цииэкстраполя́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

экстраполяция nghĩa là gì?

экстраполяция (danh từ) nghĩa là ngoại suy.

экстраполяция đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là экстраполя́ция (phiên âm Latinh ekstrapoljácija, IPA [ɪkstrəpɐˈlʲat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.