TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

экстреми́зм

giống đựcbất động vật
ekstremízm[ɪkstrʲɪˈmʲizm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên экстреми́зм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

экстреми́зм nghĩa là chủ nghĩa cực đoan.

Nghĩa của экстреми́зм

Danh từ

  1. Chủ nghĩa cực đoan.

Biến cách của экстреми́зм (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?экстреми́змэкстреми́змы
Sinh cách кого? чего?экстреми́змаэкстреми́змов
Tặng cách кому? чему?экстреми́змуэкстреми́змам
Đối cách кого? что?экстреми́змэкстреми́змы
Công cụ cách кем? чем?экстреми́змомэкстреми́змами
Giới cách о ком? о чём?экстреми́змеэкстреми́змах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

экстремизм nghĩa là gì?

экстремизм (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa cực đoan.

экстремизм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là экстреми́зм (phiên âm Latinh ekstremízm, IPA [ɪkstrʲɪˈmʲizm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.