эксце́сс
Dấu sắc trên эксце́сс chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
эксце́сс nghĩa là sự quá đáng, thái quá, rối loạn, mất trật tự.
Nghĩa của эксце́сс
Danh từ
- Sự quá đáng, quá độ, thái quá.
- нарушение порядка [sự] rối loạn, mất trật tự.
Biến cách của эксце́сс (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | эксце́сс | эксце́ссы |
| Sinh cách кого? чего? | эксце́сса | эксце́ссов |
| Tặng cách кому? чему? | эксце́ссу | эксце́ссам |
| Đối cách кого? что? | эксце́сс | эксце́ссы |
| Công cụ cách кем? чем? | эксце́ссом | эксце́ссами |
| Giới cách о ком? о чём? | эксце́ссе | эксце́ссах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
эксцесс nghĩa là gì?
эксцесс (danh từ) nghĩa là sự quá đáng, thái quá, rối loạn, mất trật tự.
эксцесс đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là эксце́сс (phiên âm Latinh ekscéss, IPA [ɪkˈst͡sɛs]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.