TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

эксце́сс

giống đựcbất động vật
ekscéss[ɪkˈst͡sɛs] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên эксце́сс chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

эксце́сс nghĩa là sự quá đáng, thái quá, rối loạn, mất trật tự.

Nghĩa của эксце́сс

Danh từ

  1. Sự quá đáng, quá độ, thái quá.
  2. нарушение порядка [sự] rối loạn, mất trật tự.

Biến cách của эксце́сс (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?эксце́ссэксце́ссы
Sinh cách кого? чего?эксце́ссаэксце́ссов
Tặng cách кому? чему?эксце́ссуэксце́ссам
Đối cách кого? что?эксце́ссэксце́ссы
Công cụ cách кем? чем?эксце́ссомэксце́ссами
Giới cách о ком? о чём?эксце́ссеэксце́ссах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

эксцесс nghĩa là gì?

эксцесс (danh từ) nghĩa là sự quá đáng, thái quá, rối loạn, mất trật tự.

эксцесс đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là эксце́сс (phiên âm Latinh ekscéss, IPA [ɪkˈst͡sɛs]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.