TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

эктопла́зма

giống cáibất động vật
ektoplázma[ɪktɐˈpɫazmə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên эктопла́зма chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

эктопла́зма nghĩa là ngoại chất.

Nghĩa của эктопла́зма

Danh từ

  1. Ngoại chất.

Biến cách của эктопла́зма (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?эктопла́змаэктопла́змы
Sinh cách кого? чего?эктопла́змыэктопла́зм
Tặng cách кому? чему?эктопла́змеэктопла́змам
Đối cách кого? что?эктопла́змуэктопла́змы
Công cụ cách кем? чем?эктопла́змойэктопла́змами
Giới cách о ком? о чём?эктопла́змеэктопла́змах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

эктоплазма nghĩa là gì?

эктоплазма (danh từ) nghĩa là ngoại chất.

эктоплазма đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là эктопла́зма (phiên âm Latinh ektoplázma, IPA [ɪktɐˈpɫazmə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.