электропо́езд
Dấu sắc trên электропо́езд chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
электропо́езд nghĩa là chiếc xe lửa điện.
Nghĩa của электропо́езд
Danh từ
- Chiếc xe lửa điện.
Biến cách của электропо́езд (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | электропо́езд | электропоезда́ |
| Sinh cách кого? чего? | электропо́езда | электропоездо́в |
| Tặng cách кому? чему? | электропо́езду | электропоезда́м |
| Đối cách кого? что? | электропо́езд | электропоезда́ |
| Công cụ cách кем? чем? | электропо́ездом | электропоезда́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | электропо́езде | электропоезда́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với электропо́езд
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với электропо́езд
- Самолёты заменили электропоезда. Máy bay đã thế chỗ của xe điện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #566891
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
электропоезд nghĩa là gì?
электропоезд (danh từ) nghĩa là chiếc xe lửa điện.
электропоезд đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là электропо́езд (phiên âm Latinh elektropójezd, IPA [ɪˌlʲektrɐˈpo(j)ɪst]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.