TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

электромоби́ль

giống đựcbất động vật
elektromobílʹ[ɪlʲɪktrəmɐˈbʲilʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên электромоби́ль chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

электромоби́ль nghĩa là xe điện, ô tô điện.

Nghĩa của электромоби́ль

Danh từ

  1. Xe điện, ô tô điện.

Biến cách của электромоби́ль (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?электромоби́льэлектромоби́ли
Sinh cách кого? чего?электромоби́ляэлектромоби́лей
Tặng cách кому? чему?электромоби́люэлектромоби́лям
Đối cách кого? что?электромоби́льэлектромоби́ли
Công cụ cách кем? чем?электромоби́лемэлектромоби́лями
Giới cách о ком? о чём?электромоби́леэлектромоби́лях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

электромобиль nghĩa là gì?

электромобиль (danh từ) nghĩa là xe điện, ô tô điện.

электромобиль đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là электромоби́ль (phiên âm Latinh elektromobílʹ, IPA [ɪlʲɪktrəmɐˈbʲilʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.