TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

электро́ника

giống cáibất động vật
elektrónika[ɪlʲɪkˈtronʲɪkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên электро́ника chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

электро́ника nghĩa là điện tử học.

Nghĩa của электро́ника

Danh từ

  1. Điện tử học.

Biến cách của электро́ника (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?электро́никаэлектро́ники
Sinh cách кого? чего?электро́никиэлектро́ник
Tặng cách кому? чему?электро́никеэлектро́никам
Đối cách кого? что?электро́никуэлектро́ники
Công cụ cách кем? чем?электро́никойэлектро́никами
Giới cách о ком? о чём?электро́никеэлектро́никах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với электро́ника

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

электроника nghĩa là gì?

электроника (danh từ) nghĩa là điện tử học.

электроника đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là электро́ника (phiên âm Latinh elektrónika, IPA [ɪlʲɪkˈtronʲɪkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.