TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

электрофо́н

giống đựcbất động vật
elektrofón[ɪlʲɪktrɐˈfon] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên электрофо́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

электрофо́н nghĩa là máy hát.

Nghĩa của электрофо́н

Danh từ

  1. Máy hát.

Biến cách của электрофо́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?электрофо́нэлектрофо́ны
Sinh cách кого? чего?электрофо́наэлектрофо́нов
Tặng cách кому? чему?электрофо́нуэлектрофо́нам
Đối cách кого? что?электрофо́нэлектрофо́ны
Công cụ cách кем? чем?электрофо́номэлектрофо́нами
Giới cách о ком? о чём?электрофо́неэлектрофо́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với электрофо́н

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

электрофон nghĩa là gì?

электрофон (danh từ) nghĩa là máy hát.

электрофон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là электрофо́н (phiên âm Latinh elektrofón, IPA [ɪlʲɪktrɐˈfon]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.