TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прои́грыватель

giống đựcbất động vật
proígryvatelʹ[prɐˈiɡrɨvətʲɪlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прои́грыватель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прои́грыватель nghĩa là cái máy quay đĩa, máy hát.

Nghĩa của прои́грыватель

Danh từ

  1. Cái máy quay đĩa, máy hát.

Biến cách của прои́грыватель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?прои́грывательпрои́грыватели
Sinh cách кого? чего?прои́грывателяпрои́грывателей
Tặng cách кому? чему?прои́грывателюпрои́грывателям
Đối cách кого? что?прои́грывательпрои́грыватели
Công cụ cách кем? чем?прои́грывателемпрои́грывателями
Giới cách о ком? о чём?прои́грывателепрои́грывателях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với прои́грыватель

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

проигрыватель nghĩa là gì?

проигрыватель (danh từ) nghĩa là cái máy quay đĩa, máy hát.

проигрыватель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прои́грыватель (phiên âm Latinh proígryvatelʹ, IPA [prɐˈiɡrɨvətʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.