TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

элеро́н

giống đựcbất động vật
elerón[ɪlʲɪˈron] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên элеро́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

элеро́н nghĩa là cái cánh phụ.

Nghĩa của элеро́н

Danh từ

  1. Cái cánh phụ.

Biến cách của элеро́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?элеро́нэлеро́ны
Sinh cách кого? чего?элеро́наэлеро́нов
Tặng cách кому? чему?элеро́нуэлеро́нам
Đối cách кого? что?элеро́нэлеро́ны
Công cụ cách кем? чем?элеро́номэлеро́нами
Giới cách о ком? о чём?элеро́неэлеро́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

элерон nghĩa là gì?

элерон (danh từ) nghĩa là cái cánh phụ.

элерон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là элеро́н (phiên âm Latinh elerón, IPA [ɪlʲɪˈron]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.