TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

эликси́р

giống đựcbất động vật
eliksír[ɪlʲɪkˈsʲir] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên эликси́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

эликси́р nghĩa là thuốc rượu.

Nghĩa của эликси́р

Danh từ

  1. Thuốc rượu.
    • жи́зненный эликси́рthuốc trường sinh, tiên đan

Biến cách của эликси́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?эликси́рэликси́ры
Sinh cách кого? чего?эликси́раэликси́ров
Tặng cách кому? чему?эликси́руэликси́рам
Đối cách кого? что?эликси́рэликси́ры
Công cụ cách кем? чем?эликси́ромэликси́рами
Giới cách о ком? о чём?эликси́реэликси́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

эликсир nghĩa là gì?

эликсир (danh từ) nghĩa là thuốc rượu.

эликсир đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là эликси́р (phiên âm Latinh eliksír, IPA [ɪlʲɪkˈsʲir]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.