TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

эли́та

giống cáibất động vật
elíta[ɪˈlʲitə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên эли́та chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

эли́та nghĩa là giới thượng lưu, tinh hoa.

Nghĩa của эли́та

Danh từ

  1. nghĩa bóng Giới thượng lưu, tinh hoa.
    • эли́та о́бществаgiới thượng lưu trong xã hội, tinh hoa của xã hội

Biến cách của эли́та (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?эли́таэли́ты
Sinh cách кого? чего?эли́тыэли́т
Tặng cách кому? чему?эли́теэли́там
Đối cách кого? что?эли́туэли́ты
Công cụ cách кем? чем?эли́тойэли́тами
Giới cách о ком? о чём?эли́теэли́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

элита nghĩa là gì?

элита (danh từ) nghĩa là giới thượng lưu, tinh hoa.

элита đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là эли́та (phiên âm Latinh elíta, IPA [ɪˈlʲitə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.