TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

эмансипа́ция

giống cáibất động vật
emansipácija[ɪmən⁽ʲ⁾sʲɪˈpat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên эмансипа́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

эмансипа́ция nghĩa là sự giải phóng.

Nghĩa của эмансипа́ция

Danh từ

  1. Sự giải phóng.
    • эмансипа́ция же́нщины[sự] giải phóng phụ nữ

Biến cách của эмансипа́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?эмансипа́цияэмансипа́ции
Sinh cách кого? чего?эмансипа́цииэмансипа́ций
Tặng cách кому? чему?эмансипа́цииэмансипа́циям
Đối cách кого? что?эмансипа́циюэмансипа́ции
Công cụ cách кем? чем?эмансипа́циейэмансипа́циями
Giới cách о ком? о чём?эмансипа́цииэмансипа́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của эмансипа́ция

Câu hỏi thường gặp

эмансипация nghĩa là gì?

эмансипация (danh từ) nghĩa là sự giải phóng.

эмансипация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là эмансипа́ция (phiên âm Latinh emansipácija, IPA [ɪmən⁽ʲ⁾sʲɪˈpat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.