эмалирова́ть
hai thể
emalirovátʹ[ɪməlʲɪrɐˈvatʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên эмалирова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
эмалирова́ть nghĩa là tráng men.
Nghĩa của эмалирова́ть
Động từ
- Tráng men. + đối cách
Chia động từ эмалирова́ть
| Ngôi | Hiện tại | Tương lai |
|---|---|---|
| я | эмалиру́ю | эмалиру́ю |
| ты | эмалиру́ешь | эмалиру́ешь |
| он / она́ / оно́ | эмалиру́ет | эмалиру́ет |
| мы | эмалиру́ем | эмалиру́ем |
| вы | эмалиру́ете | эмалиру́ете |
| они́ | эмалиру́ют | эмалиру́ют |
Quá khứ
| Giống đực (он) | эмалирова́л |
| Giống cái (она́) | эмалирова́ла |
| Giống trung (оно́) | эмалирова́ло |
| Số nhiều (они́) | эмалирова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | эмалиру́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | эмалиру́йте |
Câu hỏi thường gặp
эмалировать nghĩa là gì?
эмалировать (động từ) nghĩa là tráng men.
эмалировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là эмалирова́ть (phiên âm Latinh emalirovátʹ, IPA [ɪməlʲɪrɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.