TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

эмалирова́ть

hai thể
emalirovátʹ[ɪməlʲɪrɐˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên эмалирова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

эмалирова́ть nghĩa là tráng men.

Nghĩa của эмалирова́ть

Động từ

  1. Tráng men. + đối cách

Chia động từ эмалирова́ть

NgôiHiện tạiTương lai
яэмалиру́юэмалиру́ю
тыэмалиру́ешьэмалиру́ешь
он / она́ / оно́эмалиру́етэмалиру́ет
мыэмалиру́емэмалиру́ем
выэмалиру́етеэмалиру́ете
они́эмалиру́ютэмалиру́ют

Quá khứ

Giống đực (он)эмалирова́л
Giống cái (она́)эмалирова́ла
Giống trung (оно́)эмалирова́ло
Số nhiều (они́)эмалирова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)эмалиру́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)эмалиру́йте

Câu hỏi thường gặp

эмалировать nghĩa là gì?

эмалировать (động từ) nghĩa là tráng men.

эмалировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là эмалирова́ть (phiên âm Latinh emalirovátʹ, IPA [ɪməlʲɪrɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.