эма́ль
giống cáibất động vật
emálʹ[ɪˈmalʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên эма́ль chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
эма́ль nghĩa là đồ tráng men.
Nghĩa của эма́ль
Danh từ
- изделия Đồ tráng men.
Biến cách của эма́ль (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | эма́ль | эма́ли |
| Sinh cách кого? чего? | эма́ли | эма́лей |
| Tặng cách кому? чему? | эма́ли | эма́лям |
| Đối cách кого? что? | эма́ль | эма́ли |
| Công cụ cách кем? чем? | эма́лью | эма́лями |
| Giới cách о ком? о чём? | эма́ли | эма́лях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
эмаль nghĩa là gì?
эмаль (danh từ) nghĩa là đồ tráng men.
эмаль đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là эма́ль (phiên âm Latinh emálʹ, IPA [ɪˈmalʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.