TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

эма́ль

giống cáibất động vật
emálʹ[ɪˈmalʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên эма́ль chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

эма́ль nghĩa là đồ tráng men.

Nghĩa của эма́ль

Danh từ

  1. изделия Đồ tráng men.

Biến cách của эма́ль (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?эма́льэма́ли
Sinh cách кого? чего?эма́лиэма́лей
Tặng cách кому? чему?эма́лиэма́лям
Đối cách кого? что?эма́льэма́ли
Công cụ cách кем? чем?эма́льюэма́лями
Giới cách о ком? о чём?эма́лиэма́лях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

эмаль nghĩa là gì?

эмаль (danh từ) nghĩa là đồ tráng men.

эмаль đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là эма́ль (phiên âm Latinh emálʹ, IPA [ɪˈmalʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.