TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

эманация

giống cái
emanacija giọng máy của trình duyệt

эманация nghĩa là xạ khí.

Nghĩa của эманация

Danh từ

  1. Xạ khí.
    • эмана́ция ра́дияxạ khí rađi

Câu hỏi thường gặp

эманация nghĩa là gì?

эманация (danh từ) nghĩa là xạ khí.

эманация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là эманация (phiên âm Latinh emanacija); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.