TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

эмансипи́ровать

hai thể
emansipírovatʹ[ɪmən⁽ʲ⁾sʲɪˈpʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên эмансипи́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

эмансипи́ровать nghĩa là giải phóng.

Nghĩa của эмансипи́ровать

Động từ

  1. Giải phóng. + đối cách

Chia động từ эмансипи́ровать

NgôiHiện tạiTương lai
яэмансипи́руюэмансипи́рую
тыэмансипи́руешьэмансипи́руешь
он / она́ / оно́эмансипи́руетэмансипи́рует
мыэмансипи́руемэмансипи́руем
выэмансипи́руетеэмансипи́руете
они́эмансипи́руютэмансипи́руют

Quá khứ

Giống đực (он)эмансипи́ровал
Giống cái (она́)эмансипи́ровала
Giống trung (оно́)эмансипи́ровало
Số nhiều (они́)эмансипи́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)эмансипи́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)эмансипи́руйте

Họ từ của эмансипи́ровать

Câu hỏi thường gặp

эмансипировать nghĩa là gì?

эмансипировать (động từ) nghĩa là giải phóng.

эмансипировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là эмансипи́ровать (phiên âm Latinh emansipírovatʹ, IPA [ɪmən⁽ʲ⁾sʲɪˈpʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.