TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

эмба́рго

giống trungbất động vật
embárgo[ɪmˈbarɡə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên эмба́рго chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

эмба́рго nghĩa là sự cấm vận.

Nghĩa của эмба́рго

Danh từ

  1. Sự cấm vận.
    • нало́жить эмба́рго на вы́воз това́ровcấm xuất khẩu hàng hóa

Câu hỏi thường gặp

эмбарго nghĩa là gì?

эмбарго (danh từ) nghĩa là sự cấm vận.

эмбарго đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là эмба́рго (phiên âm Latinh embárgo, IPA [ɪmˈbarɡə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.