эмба́рго
giống trungbất động vật
embárgo[ɪmˈbarɡə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên эмба́рго chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
эмба́рго nghĩa là sự cấm vận.
Nghĩa của эмба́рго
Danh từ
- Sự cấm vận.
- нало́жить эмба́рго на вы́воз това́ровcấm xuất khẩu hàng hóa
Câu hỏi thường gặp
эмбарго nghĩa là gì?
эмбарго (danh từ) nghĩa là sự cấm vận.
эмбарго đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là эмба́рго (phiên âm Latinh embárgo, IPA [ɪmˈbarɡə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.