TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

эмбрио́н

giống đựcbất động vật
embrión[ɪmbrʲɪˈon] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên эмбрио́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

эмбрио́н nghĩa là phôi, thai.

Nghĩa của эмбрио́н

Danh từ

  1. Phôi, thai; (nghĩa bóng) phôi thai, mầm mống.

Biến cách của эмбрио́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?эмбрио́нэмбрио́ны
Sinh cách кого? чего?эмбрио́наэмбрио́нов
Tặng cách кому? чему?эмбрио́нуэмбрио́нам
Đối cách кого? что?эмбрио́нэмбрио́ны
Công cụ cách кем? чем?эмбрио́номэмбрио́нами
Giới cách о ком? о чём?эмбрио́неэмбрио́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với эмбрио́н

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với эмбрио́н

  • Эмбрионы и зародыши всех млекопитающих очень похожи. Phôi và bào thai của các loài động vật có vú đều trông khá là giống nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6837795

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

эмбрион nghĩa là gì?

эмбрион (danh từ) nghĩa là phôi, thai.

эмбрион đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là эмбрио́н (phiên âm Latinh embrión, IPA [ɪmbrʲɪˈon]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.