TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

эмбле́ма

giống cáibất động vật
embléma[ɪmˈblʲemə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên эмбле́ма chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

эмбле́ма nghĩa là tượng trưng, biểu tượng.

Nghĩa của эмбле́ма

Danh từ

  1. Tượng trưng, biểu tượng, biểu hiệu, tiêu hiệu.

Biến cách của эмбле́ма (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?эмбле́маэмбле́мы
Sinh cách кого? чего?эмбле́мыэмбле́м
Tặng cách кому? чему?эмбле́меэмбле́мам
Đối cách кого? что?эмбле́муэмбле́мы
Công cụ cách кем? чем?эмбле́мойэмбле́мами
Giới cách о ком? о чём?эмбле́меэмбле́мах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

эмблема nghĩa là gì?

эмблема (danh từ) nghĩa là tượng trưng, biểu tượng.

эмблема đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là эмбле́ма (phiên âm Latinh embléma, IPA [ɪmˈblʲemə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.